Đổi hàng trong 15 ngày
Hoàn tiền trong 3 ngày
Thanh toán khi nhận hàng
Hotline: 1900 1738
KD sỉ và lẻ : 0901 851 989
KD dự án : 0908 329 221

You have selected the product: Hệ thống thông gió thu hồi nhiệt HRV- Loại VKM

Thông tin sản phẩm
Hệ thống thông gió thu hồi nhiệt HRV- Loại VKM

Hệ thống thông gió thu hồi nhiệt HRV- Loại VKM

[ Model: HRV-VKM ]
Giá: 0 USD
Xuất xứ: Thailand
Công suất: 1 Ngựa - 1.0 HP
Giới thiệu:
Hình ảnh

HRV Hệ thống thông gió thu hồi nhiệt với dàn giãn nở trực tiếp và bộ tạo ẩm - Loại VKM  Sử dụng cho 50Hz

Bộ HRV với tính năng dàn giãn nỡ trực tiếp nhằm đáp ứng yêu cầu cung cấp gió tươi một cách đa dạng.

he thong hrv

Dòng sản phẩm

Kiểu với dàn giãn nở trực tiếp & bộ tạo ẩm

Model

VKM50GAMV1

VKM80GAMV1

VKM100GAMV1

Chỉ số công suất

31.25

40

50

 

Kiểu với dàn giãn nỏ trực tiếp

Model

VKM50GAV1

VKM80GAV1

VKM100GAV1

Chỉ số công suất

31.25

40

50

Hiệu quả trong việc cung câp không khí ngoài trời

HRV (loại VKM) phân phối gió tươi bên ngoài với tổn thất nhiệt thấp nhất cùng với các tính năng đa dạng đáp ứng các yêu cầu của khách hàng.

Bộ tạo ẩm      

Dòng sản phẩm bao gồm các loại với bộ tạo ẩm, đáp ứng được những yêu cầu đa dạng của khách hàng.

(Cho VKM50/80/100GAMV1)

Dàn giãn nò trực tiếp           

Tính năng dàn giãn nỡ trực tiếp góp phần hạn chế khí lạnh thổi trực tiếp vào người sử dụng khi chạy chế độ sưởi nhò quá trình sau - lạnh, sau - sưởi được thực hiện sớm hơn.

Áp suất tĩnh cao       

Áp suất tĩnh ngoài cao giúp linh hoạt hơn trong việc thiết kế.

ĐHKK và xử lý không khí ngoài trời có thể đước thực hiện đổng thời trong một hệ thống.

he thong hrv

he thong hrv

he thong hrv

he thong hrv

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT HỆ THỐNG HRV

MODEL

VKM50GAMV1* VKM80GAMV1*

VKM100GAMV1* VKM50GAV1

VKM80GAV1

VKM100GAV1

Môi chất

R-410A

Điộn nguổn

1-pha, 220-240 V, 50 Hz

 

Cao

Lưu lượng gió

m3/h

500

750

950

500

750

950

Lưu lượng gió vả áp suất tĩnh (LƯU ý 7)

Áp suất tĩnh

Pa

160

140

110

180

170

150

Trung bình

Lưu lượng gió

m3/h

500

750

950

500

750

950

Áp suất tĩnh

Pa

120

90

70

150

120

100

Thấp

Lưu lượng gió Áp suất tĩnh

m3/h

Pa

440

100

640

70

820

60

440

110

640

80

820

70

 

Chế độ trao đổi nhiệt

Cao

 

560

620

670

560

620

670

Cônc suất điện

Trung binh

w

490

560

570

490

560

570

Thấp

420

470

480

420

470

480

Chế đô thông giỏ trực tiếp

Cao

w

560

620

670

560

620

670

Trung binh

490

560

570

490

560

570

Thấp

420

470

480

420

470

480

Kiểu quạt

Quạt Sirroco

Côns suất động cơ

kW

0.280x2

0.280 X 2

0.280 X 2

0.280 X 2

0.280 X 2

0.280 X 2

Độ ổn (LƯU ý 5) (220/230/240 V)

Chế độ trao dổi nhiệt

Cao

dB(A)

37/37.5/38

38.5/39/40

39/39.5/40

38/38.5/39

40/41/41 *5

40/40.5/41

Trung binh

35/35.5/36

36/37/37.5

37/37.5/38

36/36.5/37

37.5/38/39

38/38.5/39

1 hấp

32/33/34

33/34/35.5

34/34.5/35.5

33.5/34.5/35.5

34.5/36/37

35/36/36.5

Chế độ thông gió trực tiếp

Cao

dB(A)

37/37.5/38

38.5/39/40

39/39.5/40

38/38.5/39

40/41/41.5

40/40.5/41

1 rung binh

35/35.5/36

36/37/37.5

37/37.5/38

36/36.5/37

37.5/38/39

38/38.5/39

Thấp

32/33/34

33/34/35.5

34/34.5/35.5

33.5/34.5/35.5

34.5/36/37

35/36/36.5

Công suất tạo ẩm (LƯU ý 4)

kg/h

2.7

4.0

5.4

Hiệu suất trao đổi nhiêt

Cao

%

76

78

74

76

78

74

Trung binh

76

78

74

76

78

74

Thấp

77.5

79

76.5

775

79

765

Hiệu suất trao đổi Enthapy (lãn lanh)

Cao

%

64

66

62

64

66

62

Trung binh

64

66

62

64

66

62

Thấp

67

68

66

67

68

66

1 liệu suất trao đổi Enthapy (sưởi ấm)

Cao

%

67

71

65

67

71

65

Trung binh

67

71

65

67

71

65

Thấp

69

73

69

69

73

69

Vỏ máy

Thép mạ kẽm

Vật liộu cách nhiột

Bọt Polyurethane không cháy

Hệ thống trao đổi nhiệt

Trao đổi nhiệt toàn phần (nhiệt hiện + nhiệt ẩn) của hai dóng khí ngược chiều

Màng trao đổi nhiột

Giấy không cháy

Bộ lọc không khí

Lớp sợi phù hợp nhiểu hướng

Cộnc suất dàn trao đổi nhiệt của dàn giãn lổ trực tiếp

Làm lạnh (LƯU ý 2)

kW

2.8

4.5

5.6

2.8

4.5

5.6

Sưởi ấm (Lưu ý 3)

32

5.0

64

32

50

6.4

 

Cao

 

387

387

387

387

387

387

Kích thước

Dài

mm

1,764

1,764

1,764

1,764

1,764

1,764

Rộng

832

1,214

1,214

832

1,214

1,214

Đuờrg kính ống gió nối

mm

0200

0250

0200

0250

Khối lượng máy

Thật

kg

102

120

125

96

109

114

Tổng (Lưu ý 8)

107

129

134

Điểu kiện môi trường

Xung quanh máy

0°c-4(rc DB, 80%RH hoặc thấp hơn

OA (Lưu ý 9)

-15°C—40°c DB, 80%RH Hoặc thấp hơn

RA (Lưu ý 9)

0°C-40°C DB, 80%RH hoặc thấp hơn

Dàn nóng có thể kết nối

RX(Y)Q5—54PAY1, R(X)YQ16—50PAHY1

Sản phẩm khác cùng công suất
Sản phẩm khác cùng nhà sản xuất