Đổi hàng trong 15 ngày
Hoàn tiền trong 3 ngày
Thanh toán khi nhận hàng
Hotline: 1900 1738
KD sỉ và lẻ : 0901 851 989
KD dự án : 0908 329 221

You have selected the product: DÀN LẠNH VRF MIDEA LOẠI DẤU TRẦN MDV-071T1/N1-B (CÔNG SUẤT 9500-24200 BTU)

Thông tin sản phẩm
DÀN LẠNH VRF MIDEA LOẠI DẤU TRẦN MDV-071T1/N1-B (CÔNG SUẤT 9500-24200 BTU)

DÀN LẠNH VRF MIDEA LOẠI DẤU TRẦN MDV-071T1/N1-B (CÔNG SUẤT 9500-24200 BTU)

[ Model: MDV-071T1/N1-B ]
Giá: 0 USD
Xuất xứ: Argentina
Công suất: 24200 Btu
Giới thiệu: Công nghệ : Inverter/Ga R410A
Hình ảnh

Phạm vi công suất rộng

Độ ồn thấp

Thiết kế ống linh hoạt

Thuận tiện cho việc lắp đặt

Thêm linh hoạt cho 4 tốc độ quạt

Mode

MDV-071T1/N1-B

MDV-D80T1/N1-8

MDV-Q90T1/N1-B

MDV-D112T1/N1-B

MDV-0140T1/N1-B

MDV-D160T1/N1-8

Power Supply

220 240V-1Ph-50Hz

Capacity

Cooling

kW

7.1

8

9

11 2

14

16

kcal/h

6.105

6879

7.739

9630

12,037

13,757

btu/h

24,200

27.300

30,700

38,200

47.800

54.600

Heating

kW

8

9

10

12 5

16

18

kcal/h

6,879

7739

8.598

10.748

13.757

15.477

Btu/h

27.300

30.700

34.100

42.600

54.600

61.400

Power (Cooling)

Input

W

263

263

423

524

627

832

Rated Current

A

1.1

1.1

1.8

2.3

2.7

3.6

Power (Heating)

Input

W

263

263

423

524

627

832

Rated Current

A

1.1

1.1

1.8

2.3

2.7

3.6

Indoor air flow

M3/h

1,510/1.39971.236

1.500/1,396/1.221

1.936/1.721/1.511

2.117/1.950/1.644

2.988/2.670/2.229

3.890/3.200/2.700

Cfm

889/823/727

883/822/719

1.139/748/889

1.246/1,147/968

1.758/1,572/1312

2.290/1.883/1.589

ESP (external static pressure)

Pa

40(30- 196) 40(30- 196)

40(30- 196)

50(30- 196)

50(30-196)

50(30- 196)

Sound Pressure (Hi/Mid/Lo)

dB(A)

48/46/44 48/46/44.5

52/49/47

52/49V47

53/50/48

54/52/50

Refrigerant

Type

R410A

Control Method

EXV

Net dimension

W*H*D

Mm

952x420x690

952 x 420 x 690

952 x 420 x 690

952 x 420 x 690

1.200 x 400 x 600

1.200 x 400x600

Packing dimension

W*H*D

Mm

1.102x450x768

1.102 x 450 x 768

1,102 x 450 x 768

1,102 x 450x768

1.430 x 450 x 768

1,430 x 450 x 768

Net/Gross Weight

kg

45/50

45/50

46.5/52 4

50 6/56

68/70

70/77 5

Piping Connections

Liquid (Flare)

mm

Ø9 52

Ø9.52

Ø9 52

Ø9 52

Ø9 52

Ø9 52

Gas (Flare)

mm

Ø159

Ø159

Ø15.9

Ø15.9

Ø15.9

Ø159

Drain piping

mm

IDØ25 ODØ32

IDØ25 ODØ32

IDØ25 ODØ32

IDØ25 ODØ32

IDØ25 ODØ32

IDØ25 ODØ32

Drain pump pumphead

mm

750

Standard Controller

-

Wire controller KJR-10B/DP(T)-E (6m wire is standard)

Wire controller KJR-12B/DP(T)-E (6m wire is standard)

 

Mode

MDV-D200T1/N1 -B

MDV-D250T1/N1-B

MDV-D280T1/N1-B

Power Supply

 

220 240V-1 Ph-50Hz

 

Capacity

Cooling

kW

20

25

28

kcal/h

17.197

21 496

24075

Btu/h

68.200

85.300

95.500

Heating

kW

22 5

26

31.5

kcal/h

19.346

22.355

27.084

Btu/h

76.800

88,700

107,500

Power (Cooling)

Input

W

1516

1516

1516

Rated Current

A

6.6

6.6

66

Power (Heating)

Input

W

1516

1516

1516

Rated Current

A

6.6

6.6

6.6

Indoor air flow (H/M/l)

M3/h

4,268/3,780/3 200

4,280/3.820/3,200

4.400/3.708/3,200

cfm

2,512/2.225/1 883

2,519/2.248/1 833

2.590/2.182/1.883

ESP (external static pressure)

Pa

140(50-250)

140(50-250)

160(50-250)

Sound Pressure (Hi/Mid/Lo)

dB(A)

59/55/52

59/55/52

59/55/52

Refrigerant

Type

Control Method

R410A

EXV

Net dimension

W*H*D

mm

1.425x500 x 928

1,425 x 500 x 928

1.425 x 500 x 928

Packing dimension

W*H*D

mm

1,509 x 522x964

1.509 x 522 x 964

1,509 x 522 x 964

Net/Gross Weight

kg

115/129

115/129

115/129

Piping Connections

Liquid (Flare)

mm

mm

Ø9.52*2

Ø9.52x2

Ø9.52x2

Gas (Flare)

Ø15.9x2

Ø15.9x2

Ø15.9x2

Drain piping

mm

mm

IDØ25 ODØ32

IDØ25 ODØ32

IDØ25 ODØ32

Drain pump pumphead

750

Standard Controller

-

Wire controller KJR-12B/DP(T>E (6m wire is standard)

Sản phẩm khác cùng nhà sản xuất