Đổi hàng trong 15 ngày
Hoàn tiền trong 3 ngày
Thanh toán khi nhận hàng
Hotline: 1900 1738
KD sỉ và lẻ : 0901 851 989
KD dự án : 0908 329 221

You have selected the product: DÀN LẠNH VRF MIDEA LOẠI TREO TƯỜNG MDV-D22G/N1-S (CÔNG SUẤT 7500-19100 BTU)

Thông tin sản phẩm
DÀN LẠNH VRF MIDEA LOẠI TREO TƯỜNG MDV-D22G/N1-S (CÔNG SUẤT 7500-19100 BTU)

DÀN LẠNH VRF MIDEA LOẠI TREO TƯỜNG MDV-D22G/N1-S (CÔNG SUẤT 7500-19100 BTU)

[ Model: MDV-D22G/N1-S ]
Giá: 0 USD
Xuất xứ: Viet Nam
Công suất: 7500 Btu
Giới thiệu:
Hình ảnh

Dàn lạnh VRF Midea loại treo tường MDV-D22G/N1-S (công suất 7500-19100 Btu)
Bảng điều khiển hiện thị với đèn LED
Lỗ thông hơi cánh tự động
Thuận tiện cho việc lắp đặt
Dễ dàng bảo trì

 

Model

 

MDV-D22G/N1-S

MDV-D28G/N1-S

MDV-D36G/N1-S

MDV-D45G/N1-S

MDV-D56G/N1-S

Power supply

 

 

1-phase. 220-240V. 50Hz

 

 

 

 

kW

2.2

2.8

3.6

4.5

5.6

Cooling capacity

kcal/h

1.900

2.400

3,100

3,900

4,800

 

 

Btu/h

7.500

9,500

12,200

15,300

19,100

 

 

kW

2.4

3.2

4

5

6.3

Heating capacity

kcal/h

2,100

2,700

3,400

4,300

5,400

 

 

Btu/h

8.200

10.900

13.600

17,000

21,500

Power input

Cooling

W

28

28

28

45

45

Heating

28

28

28

45

45

Rated current

Cooling

 

0.14

0.14

0.14

0.2

0.2

Heating

 

0.14

0.14

0.14

02

0.2

 

 

m3/h

525/480/430

525/480/430

590/520/480

860/755/630

925/860/755

 

CFM

309/283/253

309/283/253

309/283/253

506/444/371

544/506/444

Sound level

dB(A)

35/32/29

35/32/29

35/32/29

40/38/34

40/38/34

Refrigerant

Type

R410A

Control method

EXV

Net dimension(WxHxD)

mm

915x290x230

915x290x230

915 x290x230

1,072x315x230

1.072x315x230

Packing dimension(W*H*D)

mm

1.020x390x315

1.020x390x315

1,020x390x315

1.180x415x315

1.180x415x315

Net weight

kg

13

13

13

15.1

15.1

Gross weight

kg

16 5

16.5

16.5

188

18.8

Piping

connections

L(flare)

mm

Ø6.35

Ø6.35

Ø6.35

Ø6.35

Ø9.52

G(flare)

mm

Ø12.7

Ø12.7

Ø12.7

Ø12.7

Ø15.9

Dram piping

mm

0DØ16.5

ODØ16.5

ODØ16.5

ODØ16 5

ODØ16.5

Standard Controller

-

Wireless remote controller (RM05/BG(T)E-A)

 

 

Model

 

MDV-D22G/DN1-S

MDV-D28G/DN1-S

MDV-D36G/DN1-S

MDV-D45G/DN1-S

MDV-D56G/DN1-S

Power supply

1-phase. 220-240V. 50Hz

 

 

kW

2.2

2.8

3.6

4.5

5.6

Cooling capacity

kcal/h

1.900

2,400

3,100

3,900

4,800

 

 

Btu/h

7,500

9,500

12,200

15,300

19,100

 

 

kW

2.4+075

32+0.75

4+0.75

5+0.9

6.3+09

Heating capacity

kcal/h

2.100+600

2,700+600

3.400+600

4,300+800

5.400+800

 

 

Btu/h

8.200+2.600

10,900+2.600

13,600+2.600

17,000+3.100

21,500+3.100

Power input

Cooling

W

28

28

28

45

45

Heating

28

28

28

45

45

Rated current

Cooling

 

0.14

0.14

0.14

02

0.2

Heating

 

0 14+3.38

0 14+3 38

0.14+3 38

0 20+4 05

0 20+4 05

Airflow rate(H/M/L)

M3/h

525/480/430

525/480/430

590/520/480

860/755/630

925/860/755

CFM

309/283/253

309/283/253

347/306/283

506/444/371

544/506/444

Sound level

dB(A)

35/32/29

35/32/29

35/32/29

40/38/34

40/38/34

Refrigerant

Type

R410A

Control method

EXV

Net dimension(W*H*D)

mm

915x290x230

915x290x230

915 x290x230

1.072x315x230

1.072x315x230

Packing dimension(W*H*D)

mm

1.020x390x315

1,020x390x315

1,020x390x315

1.180x415x315

1,180x415x315

Net weight

kg

13

13

13

151

15.1

Gross weight

kg

16 5

16.5

165

18.8

18.8

Piping

connections

L(flare)

mm

Ø6.35

Ø6.35

Ø6.35

Ø6.35

Ø9.52

G(flare)

mm

Ø12.7

Ø12.7

Ø12.7

Ø12.7

Ø15.9

Dram piping

mm

ODØ165

ODØ16.5

ODØ16.5

ODØ16 5

0DØ16.5

Standard Controller

-

Wireless remote controller (RM05/BG(T)E-A)

Sản phẩm khác cùng công suất
Sản phẩm khác cùng nhà sản xuất