Đổi hàng trong 15 ngày
Hoàn tiền trong 3 ngày
Thanh toán khi nhận hàng
Hotline: 1900 1738
KD sỉ và lẻ : 0901 851 989
KD dự án : 0908 329 221

You have selected the product: Dàn nóng điều hòa VRF MIDEA 34-48HP

Thông tin sản phẩm
Dàn nóng điều hòa VRF MIDEA 34-48HP

Dàn nóng điều hòa VRF MIDEA 34-48HP

[ Model: MDV-450(48)W' DRN1(B) ]
Giá: 0 VND
Xuất xứ: Viet Nam
Công suất: 460600 Btu
Giới thiệu:
Hình ảnh

Công suất lớn cho tòa nhà lớn

Các công suất của dàn nóng khoảng từ 8HP lên tới 64HP vào tăng 2HPTối đa 64 dàn lạnh với
công suất lên tới 130% của tổng số dàn nóng có thể được kết nối là một trong những hệ thống làm lạnh


Factory model

MDV-960(34)W/

DRN1(B)

 

 

MDV-1010(36)W/

DRN1(B)

 

 

MDV-1065(38)W/

DRN1(B)

 

MDV-1130(40)W/

DRN1(B)

 

Power supply

V-Ph-Hz

380~415V 3Ph~50Hz

 

 

kW

96

101

1065

113

 

Capacity

Btu/h

327.600

344600

363.400

385.600

Cooling

 

kcal/h

82.679

06985

91.722

97.320

 

Input

kW

26.70

2842

3027

3352

 

EER

w/w

3.60

355

352

3.37

 

 

kW

108

113

119

1265

 

Capacity

Btu/h

368.500

385600

406.000

431.600

Healing (*1)

 

kcal/h

93,014

97.320

102488

108.947

 

Input

kW

26.41

28.00

29.39

31.50

 

COP

w/w

4.09

4.04

4.05

4.00

Connectable indoor unit

Maximum

 

36

36

36

42

Cooling capacity range

kW

4.6~12.48

50..5~13.13

53.25~138.45

56.5~146.9

Compressor Configration

 

 

Hermetically sealed scroll type

 

Motor input kW

kW

2x(3.6+5.7)+(3.6+5.1x2)

2x(3.6+5.7)+(3.6+5.7x2)

2x(3.6+5.7)+(3.6+5.7x2)

(3.6+5.7)+(3.6+5.1)+ (3.6+5.7x2)

Air flow

M3/h

11700+11700+15600

11700+11700+15600

11700+15600+15600

11700+15600+15600

CFM

6880+6880+9173

6880+6880+9173

6880+9173+9173

6880+9173+9173

Sound level (*2)

dB(A)

64

64

65

65

Outdoor unit Dimension

Body(W*H*D)

mm

(960x1615 x765)+(960x 1615x765) +(1250x1615x765)

Pakcing (W*H*D)

mm

(1025x1790 x830)+(1305x 1790x820) +(1305x1790x820)

Net weight

Kg

245+245+325

245+245+325

245+325+325

245+325+325

Refrigerant Type and Charged Volume

kg

R410A (10+10+15)

R410A (10+10+15)

R410A (10+12)

R41QA (10+15)

Refrigerant piping

Liquid side

mm

Ø19.1

Ø19.1

Ø19.1

Ø19.1

Gas side

mm

Ø41.3

Ø41.3

Ø41.3

Ø41.3

 

Factory model

MDV-1180(42)W/

DRN1(B)

 

MDV-1235 (44)W/

DRN1(B)

 

MDV-1300(46)W/

DRN1(B)

 

MDV-1350(48)W/

DRN1(B)

 

Power supply

V-Ph-Hz

380~415V 3Ph~50Hz

 

 

kW

118

1235

130

135

 

Capacity

Btu/h

402600

421400

443600

460600

Cooling

 

kcal/h

101.626

106.363

111.961

116.267

 

Input

kW

3692

3863

40.35

4206

 

EER

w/w

320

320

322

3.21

 

 

kW

135

140

145

150

 

Capacity

Btu/h

460600

477.700

494.700

511.800

Healing (*1)

 

kcal/h

116.267

120.674

124.880

129,186

 

Input

kW

33.58

35.18

36.77

38.36

 

COP

w/w

4.02

3.96

3.94

3.91

Connectable indoor unit

Maximum

 

42

42

48

48

Cooling capacity range

kW

59~153.4

61.75~160.55

65~169

67.5~175.5

Compressor Configration

 

 

Hermetically sealed scroll type

 

Motor input kW

kW

3x(3.6+5.1x2)

2x(3.6+5.1x2)+(3.6+5.7x2)

(3.6+5.1x2)+2z(3.6+5.7x2)

3x(3.6+5.7x2)

Air flow

M3/h

15600+15600+15600

15600+15600+15600

15600+15600+15600

15600+15600+15600

CFM

6880+9173+9173

6880+9173+9173

6880+9173+9173

6880+9173+9173

Sound level (*2)

dB(A)

65

65

65

65

Outdoor unit Dimension

Body(W*H*D)

mm

(1250x1.615x765+(1250x 1,615x765+(1250x 1,615x765)

Pakcing (W*H*D)

mm

(1.305x 1,790x820)+( 1.305x 1,790x820)+(1 305x 1,790x820)

Net weight

Kg

325+325+325

325+325+325

325+325+325

325+325+325

Refrigerant Type and Charged Volume

kg

R41QA (10+15)

R410A (15+15)

R410* (15+15)

R410A

Refrigerant piping

Liquid side

mm

Ø19.1

Ø19.1

Ø19.1

Ø19.1

Gas side

mm

Ø41.3

Ø41.3

Ø41.3

Ø41.3

Sản phẩm khác cùng nhà sản xuất