Đổi hàng trong 15 ngày
Hoàn tiền trong 3 ngày
Thanh toán khi nhận hàng
Hotline: 1900 1738
KD sỉ và lẻ : 0901 851 989
KD dự án : 0908 329 221

You have selected the product: Dàn nóng điều hòa VRF Midea 50-64HP

Thông tin sản phẩm
Dàn nóng điều hòa VRF Midea 50-64HP

Dàn nóng điều hòa VRF Midea 50-64HP

[ Model: MDV-1800(64)W' DRN1(B) ]
Giá: 0 VND
Xuất xứ: Viet Nam
Công suất: 614200 Btu
Giới thiệu:
Hình ảnh

Công suất lớn cho tòa nhà lớn

Các công suất của dàn nóng khoảng từ 8HP lên tới 64HP vào tăng 2HPTối đa 64 dàn lạnh với
công suất lên tới 130% của tổng số dàn nóng có thể được kết nối là một trong những hệ thống làm lạnh

Factory model

MDV-1432(50)W/

DRN1(B)

 

MDV-1235 1460(52)W/

DRN1(B)

 

MDV-1515(54)W/

DRN1(B)

 

MDV-1580(56)W/

DRN1(B)

 

Power supply

V-Ph-Hz

380~415V 3Ph~50Hz

 

 

kW

143.2

146

151..5

158

 

Capacity

Btu/h

488600

498200

518.900

539.100

Cooling

 

kcal/h

123.330

125.741

130478

136.076

 

Input

kW

41.11

42.43

44.29

47.54

 

EER

w/w

3.48

3.44

3.42

3.32

 

 

kW

186,6)

163

169

176.5

 

Capacity

Btu/h

540800

556.200

575600

602.200

Healing (*1)

 

kcal/h

136507

140362

145.550

152.009

 

Input

kW

39.33

40.79

42.18

44.38

 

COP

w/w

4.03

4.00

40.1

3.93

Connectable indoor unit

Maximum

 

54

54

54

58

Cooling capacity range

kW

71.6~18616

73~1898

7575~19695

79~2054

Compressor Configration

 

 

Hermetically sealed scroll type

 

Motor input kW

kW

(3.6+5.1)+( 3.6+5.7)+2x(3.6+5.7x2)

2x(3.6+5.7)+2x(3.6+5.7x2)

2x(3.6+5.7)+2x(3.6+5.7x2)

(3.6+5.7)+(3.6+5.1x2)+2x(3.6+5.7x2)

Air flow

M3/h

11700+11700+15600+15600

11700+15600+15600+15600

CFM

6880+6880+9173+9173

6880+6880+9173+9173

6880+9173+9173

6880+9173+9173

Sound level (*2)

dB(A)

66

66

66.5

66.5

Outdoor unit Dimension

Body(W*H*D)

mm

(960x1615x765+(960x1615x785)x(1.250x1 615x785)+(1.250x1,615x765)

Pakcing (W*H*D)

mm

(1.025x 1,790x830)+( 1.0255x 1,790x830)+(1 035x 1,790x830) +(1 035x 1,790x830)

Net weight

Kg

245+245+325+325

245+245+325+325

245+275+325+325

245+325+325+325

Refrigerant Type and Charged Volume

kg

R41QA (10+10+15+15)

R41QA (10+10+15+15)

R41QA (10+10+15+15)

R41QA (10+10+15+15)

Refrigerant piping

Liquid side

mm

Ø22.2

Ø22.2

Ø22.2

Ø22.2

Gas side

mm

Ø44.5

Ø44.5

Ø44.5

Ø44.5

 

Factory model

MDV-1630(58)W/

DRN1(B)

 

MDV-1235 1685(60)W/

DRN1(B)

 

MDV-1750(62)W/

DRN1(B)

 

MDV-1800(64)W/

DRN1(B)

 

Power supply

V-Ph-Hz

380~415V 3Ph~50Hz

 

 

kW

163

1685

175

180

 

Capacity

Btu/h

556.200

574.900

597,100

614200

Cooling

 

kcal/h

140.382

145,119

150.717

155.023

 

Input

kW

50.94

52.65

54.36

56..08

 

EER

w/w

3.20

3.20

3.22

3.21

 

 

kW

185

190

195

200

 

Capacity

Btu/h

631.200

648,300

665,300

682,400

Healing (*1)

 

kcal/h

159.329

163,636

167.942

172.248

 

Input

kW

46.37

47.96

49.56

51.15

 

COP

w/w

3.99

3.96

3.93

3.91

Connectable indoor unit

Maximum

 

58

58

64

64

Cooling capacity range

kW

81.5~211 9

84.25~219.05

87.5~227.5

90~234

Compressor Configration

 

 

Hermetically sealed scroll type

 

Motor input kW

kW

3x(3.6+5.1x2)+( 3.6+5.7x2)

2x(3.6+5.1x2)+2x(3.6+5.7x2)

(3.6+5.1x2)+3x(3.6+5.7x2)

4x(3.6+5.7x2)

Air flow

M3/h

15600+15600+15600+15600

CFM

9173+9173+9173+9173

Sound level (*2)

dB(A)

67

67

67

67

Outdoor unit Dimension

Body(W*H*D)

mm

(1.250x1,615x765) )+(1.250x1,615x765) )+(1.250x1,615x765)+(1.250x1,615x765)

Pakcing (W*H*D)

mm

(1.025x 1,790x830)+( 1.0255x 1,790x830)+(1 035x 1,790x830) +(1 035x 1,790x830)

Net weight

Kg

325+325+325+325

Refrigerant Type and Charged Volume

kg

R41QA (15+15+15+15)

Refrigerant piping

Liquid side

mm

Ø22.2

Ø22.2

Ø22.2

Ø22.2

Gas side

mm

Ø44.5

Ø44.5

Ø44.5

Ø44.5

Sản phẩm khác cùng nhà sản xuất